light bread
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh mì trắng: "light bread" là loại bánh mì được làm từ bột mì trắng, thường được xay mịn và tẩy trắng. Loại bánh này có kết cấu xốp, nhẹ và màu sáng hơn so với các loại bánh mì nguyên cám hoặc bánh mì đen.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích bánh mì trắng để làm bánh sandwich vì nó mềm và dễ nhai.)
- (Nhiều người chọn bánh mì trắng thay vì bánh mì nguyên cám vì kết cấu nhẹ hơn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Light bread" vs "whole wheat bread": "light bread" thường được coi là kém dinh dưỡng hơn so với bánh mì nguyên cám vì nó mất đi chất xơ và vitamin trong quá trình tẩy trắng.
- Although light bread is popular, nutritionists recommend whole wheat bread for better health. (Mặc dù bánh mì trắng phổ biến, các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng bánh mì nguyên cám để có sức khỏe tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- White bread (n): bánh mì trắng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- White bread is often used in toast and sandwiches. (Bánh mì trắng thường được dùng để nướng và làm bánh sandwich.)
- Light wheat bread (n): bánh mì lúa mì nhẹ (một loại bánh mì có màu sáng hơn bánh mì nguyên cám nhưng vẫn giữ một phần dinh dưỡng).
Từ đồng nghĩa
- White bread: bánh mì trắng.
- Plain bread: bánh mì thường (không có hạt hoặc ngũ cốc thêm vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "light bread", nhưng có thể dùng với động từ "make" (làm):
- Make light bread: làm bánh mì trắng.
- She learned how to make light bread from her grandmother. (Cô ấy học cách làm bánh mì trắng từ bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "light bread", nhưng có thành ngữ liên quan đến bánh mì nói chung:
- Bread and butter: nguồn sống chính.
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là nguồn sống chính của anh ấy.)